Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dấu hiệu tài xế người cao tuổi" (1)

dấu hiệu tài xế người cao tuổi
phát
Tiếng Anh Danh từelderly driver mark
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "dấu hiệu tài xế người cao tuổi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dấu hiệu tài xế người cao tuổi" (0)

Không tìm thấy cụm từ.